Search this blog

Loading

7:21 AM

(0) Comments

ありがとう

Richard Trương


7:13 AM

(0) Comments

Japanese Alphabet Song

Richard Trương

5:36 AM

(0) Comments

で

Richard Trương

, , ,

  1. Chỉ nơi diễn ra hành động:
    1. 大学で 日本語を 勉強する。
    2. これは あのデパートで 買った。
    3. 会議で 意見を 述べる。
  2. Chỉ mức tối đa nhất (cổ xưa nhất, cao nhất, nổi tiếng nhất...) tại một địa điểm đã được xác định trước:
    1. ハノイでは、この大学が一番古い。
  3. Chỉ phương tiện, cách thức, phương pháp được sử dụng:
    1. 箸で食べます。
  4. Chỉ phạm vi:
    1. この仕事は二時間でできます。
  5. Chỉ nguyên nhân, lý do:
    1. 事故で会社に遅れた。
  6. Chỉ chủ thể của hành động:
    1. 一人で英語を勉強した。
    2. クラス全員で、映画を見に行く。
  7. Chỉ vật liệu, nguyên liệu được sử dụng:
    1. この椅子は木でできている。
  8. Chỉ trạng thái của hành động:
    1. 車はすごいスピードで走り去った。