Search this blog
Loading
6:00 AM
Have/Has done something
Đã từng làm chuyện gì đó.
Đã từng làm chuyện gì đó.
- 私 は 富士山 を 見た ことが あります。
- Tôi đã từng nhìn thấy núi Phú Sĩ
- I have seen the Fuji mountain.
- 家内 は 日本料理 を 食べた ことが あります。
- Vợ tôi đã từng ăn món ăn Nhật Bản
- My wife has eaten Japanese food.
- 友達は 飛行機に 乗った ことが あります。
- Bạn tôi đã từng đi máy bay
- My friends have been flying.
5:53 AM
5:18 AM
皆の日本語ー弟13課
Richard Trương
2:23 AM
皆の日本語ー弟10課
Richard Trương
1:54 AM
7:21 AM
7:13 AM
Japanese Alphabet Song
Richard Trương
5:36 AM
- Chỉ nơi diễn ra hành động:
- 大学で 日本語を 勉強する。
- これは あのデパートで 買った。
- 会議で 意見を 述べる。
- Chỉ mức tối đa nhất (cổ xưa nhất, cao nhất, nổi tiếng nhất...) tại một địa điểm đã được xác định trước:
- ハノイでは、この大学が一番古い。
- Chỉ phương tiện, cách thức, phương pháp được sử dụng:
- 箸で食べます。
- Chỉ phạm vi:
- この仕事は二時間でできます。
- Chỉ nguyên nhân, lý do:
- 事故で会社に遅れた。
- Chỉ chủ thể của hành động:
- 一人で英語を勉強した。
- クラス全員で、映画を見に行く。
- Chỉ vật liệu, nguyên liệu được sử dụng:
- この椅子は木でできている。
- Chỉ trạng thái của hành động:
- 車はすごいスピードで走り去った。
5:44 AM
皆の日本語ー弟11課
Richard Trương
10:32 PM