Search this blog

Loading

6:00 AM

(0) Comments

~ことが ある。

Richard Trương

, ,

Have/Has done something
Đã từng làm chuyện gì đó.
  1. 私 は 富士山 を 見た ことが あります。
    • Tôi đã từng nhìn thấy núi Phú Sĩ
    • I have seen the Fuji mountain.
  2. 家内 は 日本料理 を 食べた ことが あります。
    • Vợ tôi đã từng ăn món ăn Nhật Bản
    • My wife has eaten Japanese food.
  3. 友達は 飛行機に 乗った ことが あります。
    • Bạn tôi đã từng đi máy bay
    • My friends have been flying.

5:53 AM

(0) Comments

~り~りします。

Richard Trương

,

  1. 夜 テレビを 見たり 友達と 話したりします。
  2. 音楽を 聞いたり 本を 読んだりします。
  3. 宿題を したり 手紙を 書いたりします。

7:21 AM

(0) Comments

ありがとう

Richard Trương


7:13 AM

(0) Comments

Japanese Alphabet Song

Richard Trương

5:36 AM

(0) Comments

で

Richard Trương

, , ,

  1. Chỉ nơi diễn ra hành động:
    1. 大学で 日本語を 勉強する。
    2. これは あのデパートで 買った。
    3. 会議で 意見を 述べる。
  2. Chỉ mức tối đa nhất (cổ xưa nhất, cao nhất, nổi tiếng nhất...) tại một địa điểm đã được xác định trước:
    1. ハノイでは、この大学が一番古い。
  3. Chỉ phương tiện, cách thức, phương pháp được sử dụng:
    1. 箸で食べます。
  4. Chỉ phạm vi:
    1. この仕事は二時間でできます。
  5. Chỉ nguyên nhân, lý do:
    1. 事故で会社に遅れた。
  6. Chỉ chủ thể của hành động:
    1. 一人で英語を勉強した。
    2. クラス全員で、映画を見に行く。
  7. Chỉ vật liệu, nguyên liệu được sử dụng:
    1. この椅子は木でできている。
  8. Chỉ trạng thái của hành động:
    1. 車はすごいスピードで走り去った。